đặc khoản
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều khoản riêng, điều khoản đặc biệt: "đặc khoản" chỉ một mục, một điều quy định riêng biệt, khác với các điều khoản thông thường trong một văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc hiệp ước. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, pháp lý hoặc ngoại giao.
- Khoản mục ưu đãi, ngoại lệ: "đặc khoản" cũng có thể mang nghĩa là một khoản mục được ưu tiên, miễn trừ, hoặc có tính chất đặc thù so với các quy định chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hợp đồng này có một đặc khoản cho phép gia hạn thêm một năm. (Hợp đồng có một điều khoản riêng cho phép kéo dài thời gian thêm một năm.)
- Trong hiệp định thương mại, đặc khoản về thuế quan được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ nước láng giềng. (Hiệp định có điều khoản đặc biệt về thuế dành riêng cho hàng từ nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đặc khoản miễn trừ": điều khoản cho phép không phải tuân theo một quy tắc chung nào đó.
- Đặc khoản miễn trừ này chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. (Điều khoản riêng cho phép miễn trừ chỉ dành cho doanh nghiệp quy mô nhỏ.)
"đặc khoản bảo lưu": điều khoản dành quyền giữ lại hoặc không áp dụng một số nghĩa vụ.
- Quốc gia đó đưa ra đặc khoản bảo lưu về một số điều trong công ước quốc tế. (Nước đó tuyên bố giữ quyền không thực hiện một số điều của công ước.)
Biến thể và từ gần giống
Khoản (danh từ): mục, phần trong một văn bản hoặc số tiền.
- Đọc kỹ từng khoản trong hợp đồng trước khi ký. (Xem xét cẩn thận từng mục trong hợp đồng.)
Điều khoản (danh từ): quy định cụ thể trong văn bản pháp lý.
- Điều khoản này quy định về trách nhiệm của các bên. (Quy định này nói về nghĩa vụ của các bên liên quan.)
Từ đồng nghĩa
- Điều khoản riêng: mục quy định đặc thù, không chung.
- Khoản mục đặc biệt: phần ưu tiên hoặc ngoại lệ trong văn bản.
- Điều ước riêng: thỏa thuận riêng biệt trong hiệp ước (thường dùng trong ngoại giao).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "đặc khoản" do tính chuyên môn cao của từ này.)